베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chi phí sản xuất" (1)
chi phí sản xuất
영어
구Production cost
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
In that context, production costs are likely to escalate.
관련 단어 "chi phí sản xuất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chi phí sản xuất" (1)
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
In that context, production costs are likely to escalate.
